Bản In Polymer Có Những Độ Dày Nào? Cách Chọn Bản Flexo
- Bản in polymer có những độ dày nào? Cách chọn bản Flexo phù hợp
- 1. Độ dày bản in Polymer là gì?
- 2. Bản Polymer 2.54 mm - Loại bản Flexo có độ dày 0.100 inch
- 3. Bản Polymer 2.84 mm - Độ dày 0.112 inch
- 4. Bản Polymer 3.6 mm - Lựa chọn theo cấu hình vật liệu và máy in
- 5. Bản Polymer 3.94 mm - Độ dày 0.155 inch
- 6. Bản Polymer 7 mm - Dành cho một số ứng dụng in đặc thù
- 7. Bảng tổng hợp các độ dày bản in Polymer
- 8. Cách chọn độ dày bản Flexo phù hợp theo máy và vật liệu in
- 8.1. Kiểm tra thông số trục in
- 8.2. Chọn bản theo vật liệu cần in
- 8.3. Chọn độ cứng bản Polymer
- 8.4. Xác định yêu cầu hình ảnh
- 8.5. Kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất
- 9. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn độ dày bản Polymer
- Chọn bản theo thói quen
- Không tính độ dày băng keo
- Chỉ quan tâm đến độ dày mà bỏ qua độ cứng
- Không kiểm tra file và thông số kỹ thuật
- Không kiểm tra dung sai vật liệu
- 10. Nhận gia công chụp bản Polymer Flexo theo yêu cầu
- 11. Câu hỏi thường gặp về độ dày bản in Polymer
Tìm hiểu độ dày bản in Polymer 2.54mm, 2.84mm, 3.6mm, 3.94mm và 7mm. Hướng dẫn chọn bản Flexo phù hợp với máy in và vật liệu.
Bản in polymer có những độ dày nào? Cách chọn bản Flexo phù hợp
Trong ngành in bao bì, đặc biệt là công nghệ in Flexo, việc lựa chọn độ dày bản in Polymer có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh, khả năng truyền mực và hiệu quả vận hành máy in.
Một số xưởng in thường sử dụng các loại bản Polymer có độ dày 2.54 mm, 2.84 mm, 3.6 mm, 3.94 mm hoặc 7 mm tùy theo cấu hình máy và yêu cầu sản xuất.
Tuy nhiên, không phải bản Polymer càng dày thì chất lượng in càng tốt. Nếu lựa chọn sai độ dày, bản in có thể không phù hợp với trục in, băng keo gắn bản hoặc yêu cầu kỹ thuật của máy Flexo.
Vậy bản in Polymer có những độ dày nào? Cách chọn bản Flexo phù hợp ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Độ dày bản in Polymer là gì?
Độ dày bản in Polymer là khoảng cách đo từ mặt sau đến bề mặt phía trên của vật liệu bản in khi chưa tạo hình, thường được tính bằng milimét (mm).
Trong công nghệ in Flexo, bản Polymer là khuôn in có các phần tử in nổi trên bề mặt. Khi lắp lên trục hoặc ống mang bản, bản in kết hợp với băng keo gắn bản để tạo thành hệ thống truyền hình ảnh lên vật liệu.
Độ dày bản in là một thông số kỹ thuật quan trọng vì nó liên quan đến:
- Khoảng cách giữa bề mặt trục in và vật liệu cần in.
- Độ dày băng keo gắn bản.
- Độ sâu phần tử in nổi.
- Khả năng tiếp xúc và truyền mực.
- Độ ổn định trong quá trình vận hành máy.
- Khả năng đáp ứng yêu cầu in trên từng loại vật liệu.
Ví dụ: Một xưởng in thùng carton sử dụng bản Polymer 3.94 mm cần kiểm tra cấu hình trục in và độ dày băng keo gắn bản trước khi đặt gia công. Không thể chỉ chọn bản theo thói quen mà bỏ qua thông số kỹ thuật của máy.
Độ dày bản in Polymer là gì?
Xem thêm : >>> Máy in fiml chụp bản tạo bản Polymer khổ 914cm tại đây
2. Bản Polymer 2.54 mm - Loại bản Flexo có độ dày 0.100 inch
Bản Polymer 2.54 mm tương đương 0.100 inch, là một trong những độ dày phổ biến trong nhóm vật liệu chế bản Flexo.
Loại bản này được sử dụng trong nhiều ứng dụng in bao bì, giấy và một số hệ thống máy in Flexo chuyên dụng.
Đặc điểm của bản Polymer 2.54 mm
- Độ dày danh định: 2.54 mm.
- Tương đương: 0.100 inch.
- Có nhiều dòng vật liệu với độ cứng khác nhau.
- Có thể đáp ứng yêu cầu in hình ảnh, chữ viết và các chi tiết thiết kế.
- Phù hợp với những máy in có cấu hình sử dụng bản 2.54 mm.
Ứng dụng của bản Polymer 2.54 mm
Một số ứng dụng tham khảo:
- In bao bì giấy.
- In túi giấy.
- In bao bì công nghiệp.
- In giấy cuộn.
- Một số ứng dụng in Flexo trên vật liệu carton.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào loại bản, độ cứng, chiều sâu phần tử in và cấu hình máy.
Đối với xưởng in, trước khi đặt bản Polymer 2.54 mm cần xác định chính xác thông số trục in và băng keo gắn bản.
3. Bản Polymer 2.84 mm - Độ dày 0.112 inch
Bản Polymer 2.84 mm tương đương 0.112 inch, là một quy cách được sử dụng trong nhiều hệ thống chế bản Flexo.
Loại bản này có thể được ứng dụng trong sản xuất bao bì giấy, bao bì carton và một số lĩnh vực in công nghiệp.
Đặc điểm bản Polymer 2.84 mm
- Độ dày danh định: 2.84 mm.
- Tương đương: 0.112 inch.
- Có nhiều lựa chọn về độ cứng Shore A.
- Có thể sử dụng cho các thiết kế có chữ, logo và hình ảnh.
- Phải phù hợp với cấu hình trục và hệ thống gắn bản.
Ứng dụng của bản Polymer 2.84 mm
Bản Polymer 2.84 mm có thể được sử dụng trong:
- In bao bì giấy.
- In túi giấy và bao giấy.
- Một số ứng dụng in carton.
- In bao bì công nghiệp.
- Các hệ thống Flexo được thiết kế cho độ dày này.
Ưu điểm của việc sử dụng đúng bản 2.84 mm là giúp hệ thống in đạt đúng khoảng cách làm việc theo thiết kế, hạn chế tình trạng sai áp lực tiếp xúc.
Đặc biệt, xưởng in cần quan tâm đến độ cứng bản Polymer chứ không chỉ quan tâm đến độ dày.
Bản Polymer 3.6 mm
Xem thêm : >>> Nhà cung cấp fiml nhựa chụp bản , in lụa từ khổ 60cm,1m1
4. Bản Polymer 3.6 mm - Lựa chọn theo cấu hình vật liệu và máy in
Bản Polymer 3.6 mm là một quy cách được một số người dùng và đơn vị gia công nhắc đến trong ngành in bao bì.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 3.6 mm không phải là quy cách tiêu chuẩn phổ biến ở tất cả các dòng bản Flexo. Một số nhà sản xuất công bố các độ dày gần đó như 3.18 mm hoặc 3.94 mm.
Đặc điểm cần quan tâm
- Độ dày danh định: 3.6 mm nếu đúng theo thông số nhà sản xuất.
- Cần kiểm tra dung sai độ dày.
- Cần xác định đúng loại vật liệu Polymer.
- Phải phù hợp với trục in và băng keo gắn bản.
- Không nên thay thế trực tiếp bằng bản 3.18 mm hoặc 3.94 mm khi chưa kiểm tra thông số máy.
Ứng dụng
Tùy theo dòng vật liệu và cấu hình máy, bản có độ dày này có thể được sử dụng trong một số ứng dụng in bao bì hoặc carton.
Khi khách hàng yêu cầu gia công bản Polymer 3.6 mm, đơn vị chế bản cần kiểm tra mã vật liệu, thông số kỹ thuật và mẫu bản trước khi tiến hành sản xuất.
5. Bản Polymer 3.94 mm - Độ dày 0.155 inch
Bản Polymer 3.94 mm tương đương 0.155 inch, là một quy cách quan trọng trong lĩnh vực in Flexo, đặc biệt là ứng dụng in trực tiếp trên thùng carton sóng.
Đây là loại bản được nhiều hệ thống in carton sử dụng tùy theo thiết kế máy và quy trình sản xuất.
Đặc điểm bản Polymer 3.94 mm
- Độ dày danh định: 3.94 mm.
- Tương đương: 0.155 inch.
- Có nhiều dòng bản với độ cứng khác nhau.
- Có thể đáp ứng các yêu cầu in trên bề mặt carton.
- Phù hợp với một số hệ thống máy Flexo in carton.
Ứng dụng của bản Polymer 3.94 mm
- In thùng carton.
- In hộp carton.
- In bao bì vận chuyển.
- In bao bì giấy công nghiệp.
- In logo và thông tin trên thùng hàng.
Đối với ngành sản xuất thùng carton, bản Polymer cần đảm bảo khả năng tiếp xúc phù hợp với bề mặt giấy.
Nếu bản quá cứng hoặc áp lực in không phù hợp, hình ảnh có thể không đồng đều trên bề mặt carton sóng.
Ngược lại, nếu lựa chọn bản và điều kiện vận hành phù hợp, xưởng in có thể đạt chất lượng hình ảnh ổn định hơn.
6. Bản Polymer 7 mm - Dành cho một số ứng dụng in đặc thù
Bản Polymer 7 mm tương đương khoảng 0.275 inch, là loại bản có độ dày lớn hơn các quy cách thường gặp trong nhiều ứng dụng bao bì thông thường.
Một số dòng vật liệu Flexo có độ dày 7 mm được thiết kế cho các ứng dụng đặc thù, bao gồm in trên vật liệu có bề mặt thô hoặc các hệ thống máy chuyên dụng.
Đặc điểm của bản Polymer 7 mm
- Độ dày danh định: 7 mm.
- Tương đương: khoảng 0.275 inch.
- Thường có đặc tính độ cứng riêng theo từng dòng vật liệu.
- Yêu cầu cấu hình trục và hệ thống gắn bản tương thích.
- Cần kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật trước khi gia công.
Ứng dụng của bản Polymer 7 mm
Một số ứng dụng có thể gặp:
- In trên bao bố.
- In trên vật liệu có bề mặt thô.
- Một số hệ thống in bao bì đặc thù.
- Các ứng dụng Flexo chuyên dụng theo thiết kế máy.
Không nên mặc định bản 7 mm phù hợp với mọi loại máy in carton. Độ dày lớn cần được tính toán chính xác theo cấu hình trục in và băng keo.
Xem thêm : >>> Bản in Polymer là gì ? ứng dụng trong sản xuất bao bì và quy trình sx
7. Bảng tổng hợp các độ dày bản in Polymer
Dưới đây là bảng tổng hợp những quy cách đang được quan tâm trong ngành chế bản Flexo.
| Độ dày | Quy đổi inch | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|
| 2.54 mm | 0.100" | Bao bì, giấy, ứng dụng Flexo phù hợp |
| 2.84 mm | 0.112" | Bao bì giấy, carton theo cấu hình máy |
| 3.6 mm | Khoảng 0.142" | Theo quy cách vật liệu riêng |
| 3.94 mm | 0.155" | In carton sóng, bao bì giấy |
| 7 mm | Khoảng 0.275" | Ứng dụng in đặc thù |
Lưu ý: Bảng trên mang tính định hướng tham khảo, không phải bảng quy chuẩn áp dụng cho mọi hãng bản Polymer. Cần kiểm tra bảng thông số kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
8. Cách chọn độ dày bản Flexo phù hợp theo máy và vật liệu in
Đây là nội dung quan trọng nhất đối với các xưởng in và đơn vị sản xuất bao bì.
Việc lựa chọn bản Polymer không nên chỉ dựa vào độ dày mà cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố.
8.1. Kiểm tra thông số trục in
Mỗi dòng máy Flexo có thiết kế trục in, ống mang bản hoặc sleeve khác nhau.
Do đó, trước khi chọn bản Polymer cần kiểm tra:
- Chu vi hoặc repeat của trục in.
- Độ sâu undercut của trục.
- Độ dày bản in theo thiết kế.
- Cấu hình băng keo gắn bản.
- Yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất máy.
Một trong những nguyên tắc kỹ thuật quan trọng là:
Độ dày bản Polymer + độ dày băng keo gắn bản phải phù hợp với độ sâu undercut của trục in.
Ví dụ minh họa:
Nếu trục có undercut 4.50 mm và sử dụng bản Polymer 3.94 mm thì độ dày băng keo gắn bản về lý thuyết là 0.56 mm.
Đây chỉ là phép tính minh họa; cần kiểm tra thêm dung sai, sleeve, carrier và cấu hình thực tế của máy.
8.2. Chọn bản theo vật liệu cần in
Mỗi loại vật liệu có đặc điểm bề mặt khác nhau.
Đối với thùng carton sóng:
Cần chú ý độ phẳng của bề mặt, độ cứng bản, khả năng truyền mực và áp lực in. Một số dòng bản mềm được thiết kế riêng để in carton có bề mặt không đồng đều.
Đối với bao bì giấy:
Cần cân nhắc khả năng tái tạo chữ, hình ảnh, độ sắc nét và độ bền của bản.
Đối với túi nilon và màng nhựa:
Cần chú ý đến yêu cầu hình ảnh, tốc độ máy, loại mực, độ bám dính và đặc tính vật liệu.
Không có một độ dày Polymer duy nhất phù hợp với tất cả các loại bao bì.
8.3. Chọn độ cứng bản Polymer
Độ cứng thường được đo bằng thang Shore A.
Đây là thông số khác với độ dày bản in.
- Bản mềm hơn có thể phù hợp với một số bề mặt carton thô.
- Bản cứng hơn có thể hỗ trợ tái tạo chi tiết trong một số ứng dụng.
- Độ cứng phù hợp còn phụ thuộc vào vật liệu, mực in và điều kiện vận hành.
Không nên chỉ chọn bản theo độ dày mà bỏ qua độ cứng Shore A.
8.4. Xác định yêu cầu hình ảnh
Nếu sản phẩm có nhiều chữ nhỏ, đường nét mảnh và hình ảnh chi tiết, cần lựa chọn loại bản có khả năng tái tạo hình ảnh phù hợp.
Đồng thời phải kiểm tra độ sâu phần tử in, độ phân giải ghi hình và điều kiện phơi sáng.
8.5. Kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất
Đây là bước không nên bỏ qua.
Mỗi thương hiệu Polymer có thể có công thức vật liệu, độ cứng, dung sai và quy trình chế bản khác nhau.
Xưởng in nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số TDS để xác định chính xác độ dày và điều kiện sử dụng.
9. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn độ dày bản Polymer
Trong quá trình sản xuất, một số sai lầm có thể khiến bản in không đạt yêu cầu.
Chọn bản theo thói quen
Một số xưởng in thường sử dụng một loại bản quen thuộc cho nhiều đơn hàng khác nhau. Tuy nhiên, mỗi máy và vật liệu có thể yêu cầu thông số riêng.
Không tính độ dày băng keo
Đây là lỗi dễ dẫn đến việc bản không phù hợp với trục in.
Độ dày bản và băng keo cần được tính toán đồng bộ với undercut.
Chỉ quan tâm đến độ dày mà bỏ qua độ cứng
Hai bản có cùng độ dày nhưng khác độ cứng có thể cho kết quả in khác nhau.
Không kiểm tra file và thông số kỹ thuật
Nếu file thiết kế có chi tiết quá nhỏ hoặc dữ liệu không phù hợp với vật liệu, bản in có thể không tái tạo đúng hình ảnh.
Không kiểm tra dung sai vật liệu
Độ dày danh định không đồng nghĩa mọi tấm bản đều có kích thước tuyệt đối giống nhau. Cần xem dung sai theo tài liệu nhà sản xuất.
10. Nhận gia công chụp bản Polymer Flexo theo yêu cầu
Đối với các xưởng in carton, bao bì giấy, túi nilon và cơ sở sản xuất bao bì, lựa chọn đúng đơn vị gia công chụp bản Polymer giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót kỹ thuật.
Dịch vụ nhận gia công chụp bản Polymer theo yêu cầu có thể hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn lựa chọn độ dày bản phù hợp.
- Tiếp nhận file thiết kế.
- Kiểm tra kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
- Gia công bản theo thông số đã thống nhất.
- Kiểm tra chất lượng trước khi bàn giao.
Khách hàng cần cung cấp thông tin gì để báo giá?
Để đơn vị gia công tư vấn chính xác, khách hàng nên chuẩn bị:
- Loại máy in Flexo đang sử dụng.
- Độ dày bản Polymer mong muốn.
- Kích thước bản cần gia công.
- Số lượng màu và số lượng bản.
- File thiết kế hoặc mẫu in.
- Loại vật liệu cần in.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp hạn chế tình trạng đặt sai độ dày hoặc không phù hợp với hệ thống máy.
11. Câu hỏi thường gặp về độ dày bản in Polymer
Bản Polymer 2.54 mm và 2.84 mm khác nhau như thế nào?
Hai loại khác nhau về độ dày danh định. Việc lựa chọn phụ thuộc vào cấu hình máy, undercut, băng keo và đặc tính vật liệu. Không thể kết luận loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp.
Bản Polymer 3.94 mm thường dùng để làm gì?
Bản 3.94 mm được sử dụng trong một số hệ thống in Flexo thùng carton sóng và bao bì giấy, tùy theo thiết kế máy và dòng vật liệu.
Bản Polymer 7 mm có dùng để in carton không?
Một số dòng bản 7 mm được thiết kế cho ứng dụng đặc thù. Muốn sử dụng trên máy in carton cần kiểm tra cấu hình trục và tài liệu kỹ thuật của máy.
Bản Polymer càng dày có càng tốt không?
Không. Độ dày phù hợp mới là yếu tố quan trọng. Bản quá dày hoặc quá mỏng so với cấu hình máy đều có thể gây vấn đề khi lắp đặt và vận hành.
Có thể thay bản Polymer 2.84 mm bằng bản 3.94 mm không?
Không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra undercut, băng keo và cấu hình trục. Chênh lệch độ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp bản và áp lực in.
Bản in Polymer có nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu của từng công nghệ in và hệ thống máy Flexo.
Các quy cách như 2.54 mm, 2.84 mm, 3.94 mm và 7 mm có những ứng dụng riêng. Đối với quy cách 3.6 mm, cần xác nhận lại mã vật liệu và thông số của nhà sản xuất trước khi đặt gia công.
Điều quan trọng là không nên lựa chọn bản Polymer chỉ dựa trên độ dày. Xưởng in cần kiểm tra đồng thời trục in, undercut, băng keo gắn bản, độ cứng Shore A, vật liệu in và yêu cầu hình ảnh.
Chọn đúng độ dày bản Polymer là một trong những yếu tố quan trọng giúp hệ thống in Flexo vận hành ổn định, nâng cao chất lượng sản phẩm và hạn chế chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất.
Xem thêm các sản phẩm được bán tại Nam Quang Digital Printing:

Máy cắt Laser thanh lí giá rẻ tại đây



Xem thêm